Xabi Alonso - người hùng thầm lặng

Tiền vệ ngôi sao của tuyển Tây Ban Nha và Real Madird Xabi Alonso tên thật là Xabier Alonso Olano là một đứa con của xứ Basque, Tây Ban Nha.

Tiền vệ tấn công: Biểu tượng của sự hoa mỹ

Bài viết thứ 2 trong loạt bài về vị trí và vai trò cầu thủ...

Bóng đá tổng lực

Một khái niệm về hệ thống chiến thuật nổi tiếng gắn với thương hiệu của "Những người Hà Lan bay...

Catenaccio

Hệ thống phòng ngự kinh điển từng đưa Inter Milan và tuyển Italia lên đỉnh cao thế giới

WM: Luật việt vị và cuộc cách mạng chiến thuật

Điều gì đã tạo nên tên tuổi của 1 HLV được xem là vĩ đại nhất lịch sử bóng đá Anh?

Hiển thị các bài đăng có nhãn Khái niệm chiến thuật. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Khái niệm chiến thuật. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Năm, 27 tháng 2, 2014

[Positions series] Tiền vệ phòng ngự, từ kẻ hủy diệt đến chuyên gia kiến thiết

(Đường dẫn đến khung thành) - Bài viết tiếp theo trong loạt bài vị trí và vai trò cầu thủ lần này sẽ đề cập đến loạt vị trí quyết định sự thành bại của một CLB, và được xem là có sự thay đổi lớn nhất trong lịch sử bóng đá hiện đại: Tiền vệ lùi sâu (hoặc tiền vệ phòng ngự)


1. Tiền vệ phòng ngự là những tiền vệ thường xuất hiện ở vị trí từ khoảng 1.5 đến 2.5 của đội hình, thường đảm nhiệm vai trò là lá chắn phòng ngự cuối cùng của hàng tiền vệ. Đây được xem là vị trí bị kỳ thị nhất thế giới bóng đá hiện đại. Khác với tất cả các vị trí còn lại trên sân, từ thủ môn, trung vệ, hậu vệ cánh, đến các vị trí khác của hàng tiền vệ và tiền đạo, tiền vệ phòng ngự luôn là đối tượng duy nhất bị xem là… phản bóng đá vì vai trò đặc biệt của mình trên sân đấu: Với một vị trí có nhiều nguy cơ hơn hẳn khu trung tâm và hai cánh, nhưng lại cách xa khu cấm địa, tiền vệ phòng ngự được xem là chỗ đứng tuyệt vời cho một gã tiều phu, kẻ hủy diệt, hay hàng tá thứ danh từ đại loại như thế, hoạt động. Điều này thực sự không khó hiểu khi dưới tay Makelele, những đường bóng hoa mỹ của các số 10 bị cắt đứt không thương tiếc, còn Pepe, Nidel de Jong… thì làm run rẩy những đôi chân pha lê của đối thủ. Nhưng tiền vệ phòng ngự liệu có chỉ đơn giản như thế?

2. Các vai trò khác của tiền vệ phòng ngự

2.1 Tiền vệ phòng ngự thuần túy

Tiền vệ phòng ngự thuần túy là mẫu tiền vệ phòng ngự cơ bản nhất. Họ không chỉ là mẫu tiền vệ có khả năng phán đoán tình huống và tung ra những cú tắc bóng chuẩn xác, mà còn có đầy đủ những tố chất về thể lực cũng như kỹ thuật để bảo vệ cho phần còn lại của khu trung tâm hàng tiền vệ, nơi mà những cầu thủ sáng tạo của đội nhà tung hoành. Đa số các tiền vệ phòng ngự đều có thể hình và thể lực vượt trội, nhưng một số ít khác lại lấy kỹ năng tắc bóng và phán đoán đủ xuất sắc để bù đắp khuyết điểm thể chất đó.


Lối chơi tỉnh táo và ổn định, cộng thêm thể lực và khả năng phán đoán tình huống tuyệt vời giúp cho các tiền vệ phòng ngự luôn tạo được áp lực nhất định lên các đợt tân công của đối thủ. Một vài tiền vệ phòng ngự rất ít khi tung ra những pha tắc bóng đẹp mắt (hoặc nguy hiểm), nhưng lại được xem là hoàn thành rất tốt công việc của mình nhờ vào cách di chuyển buộc đối phương phải thận trọng (nói cách khác là dè dặt) hơn trong các pha len bóng, hoặc ngăn không cho những cầu thủ tấn công quan trọng nhất của đối phương có cơ hội tiếp cận với bóng ở vị trí thuận lợi. Ngược lại, một số cầu thủ khác có số pha tắc bóng và tỉ lệ thành công cao đến mức kinh ngạc nhưng lại không bao giờ được đánh giá cao trong vai trò tiền vệ phòng ngự vì cách di chuyển quá ít trách nhiệm với hệ thống phòng ngự. Trong những trường hợp này, các kết quả thống kê sau trận đấu không chỉ khiến cho đa số người xem bóng đá hiểu sai về vai trò cũng như đóng góp của loại cầu thủ này trong trận đấu.

Ngoài nhiệm vụ bảo vệ khung thành, các tiền vệ phòng ngự loại này còn là người hỗ trợ cho những chân chuyền mong manh của đội nhà trước sức mạnh thể lực của các cầu thủ đối phương. “Kẻ xấu” trong mô hình bộ đôi sáng tạo – hủy diệt đã có một thời là biệt danh riêng của mẫu tiền vệ này. Đương nhiên, tiền vệ phòng ngự thuần túy đôi khi cũng có thể “lười biếng” hơn trong nhiệm vụ này nếu tiền vệ sáng tạo của họ không phải là loại “dễ bắt nạt”, hoặc sơ đồ chiến thuật đội nhà có khả năng áp đảo đối phương về số lượng… đại loại thế. Dù sao, đây cũng không phải nhiệm vụ chính.

Tiền vệ phòng ngự trong các loại chiến thuật cụ thể còn cần sở hữu khả năng chuyền bóng ổn định để hoàn thành nhiệm vụ làm cầu nối giữa hậu vệ và tiền vệ trung tâm. Họ cũng có thể xông lên hỗ trợ tấn công và dứt điểm từ xa khi cần thiết. Tuy nhiên, yêu cầu này có lẽ là yêu cầu ít quan trọng nhất đối với tiền vệ phòng ngự thuần túy.

22. Tiền vệ mỏ neo


Mẫu tiền vệ này gần tương tự như một tiền vệ phòng ngự thuần túy. Điểm khác biệt duy nhất của họ là khả năng di chuyển cực rộng trong khu vực phòng ngự.. Tiền vệ mỏ neo, đúng với tên gọi của nó, là một chuyên gia kèm người của đội bóng. Họ sẵn sang lao theo bất kỳ một cầu thủ đối phương nào mà họ cảm thấy có khả năng gây nguy hiểm cho đội nhà, đồng thời bỏ hẳn vị trí của mình cho… một ai đó họ không quan tâm. Điều này đôi khi mang lại những hiệu ứng tuyệt vời cho đội bóng nếu mỏ neo có thể vô hiệu hóa hoàn toàn tiền đạo (hoặc tiền vệ) ngôi sao đối thủ, nhưng đôi khi cũng gây ra hiệu ứng rất xấu nếu đội hình đối thủ được tổ chức tốt, hoặc không phụ thuộc quá nhiều vào một ngôi sao, hoặc đơn giản là ngôi sao tấn công quá xuất sắc. Trường hợp này, tiền vệ mỏ neo gần như là một gánh nặng.

2.3. Tiền vệ trụ

Tiền vệ trụ thường được xếp cùng loại với tiền vệ phòng ngự thuần túy. Tuy nhiên, sự xuất hiện của Claudie Makelele đã khiến cho khái niệm này bị thay đổi đi không ít. Người ta cho rằng, Makelele đã tự mình tạo ra một vai trò thi đấu mà anh là đại diện ưu tú duy nhất trong lịch sử, ít nhất là trong thời đại của mình.

Makelele đã tạo ra một mẫu hình tiền vệ chỉ biết toàn tâm toàn ý cho phòng ngự, một kẻ phản bóng đáthuần túy xấu xí, bé nhỏ và nguy hiểm. Trong thời kỳ hoàng kim của các số 10, Makelele là vật cản hữu hình gần như duy nhất (nhưng cũng là vật cản khó nhằn nhất) cho những phút giấy chói sáng của loại cầu thủ có lối chơi đẹp nhất thế giới. Anh sinh ra để hủy diệt mọi số 10 để đảm bảo rằng, trong  mọi trận đấu có mặt mình, số 10 đồng đội của anh, gần như ám chỉ Zinadine Zidane, là kẻ duy nhất được phép trở thành nhân vật chính.


Hiếm khi nào Makelele thực hiện một đường chuyền quá… 10 mét. Thể hình và thể lực cũng không cho phép anh gây áp lực thô bạo lên đối thủ hoặc thực hiện những pha tắc bóng mạnh mẽ như các tiền vệ phòng ngự thông thường. Tệ hơn, anh gần như không bao giờ biết đến tấn công: Ngay cả các trung vệ cũng có số lần dâng cao hơn Makelele trong rất nhiều trường hợp. Tuy nhiên, Makelele lại là cầu thủ sở hữu nhãn quan và khả năng phán đoán tình huống tuyệt vời. Khi đối thủ của bạn là một số 10 xuất chúng, thể hình và sức mạnh thô bạo chẳng có ý nghĩa gì cả! (Và đó là lý do số 10 vẫn tiếp tục bá đạo bất chấp sức mạnh của các tiền vệ phòng ngự) Nhưng khả năng phán đoán bậc thầy của Makelele lại hoàn toàn khác. Anh chính là “thiên địch” của số 10: Đơn giản, chuẩn xác, và đơn giản là không thể bị đánh bại bằng kỹ thuật

2.4. Tiền vệ kiến thiết lùi sâu (Regista)

Tiền vệ kiến thiết lùi sâu, được biết đến rộng rãi trên thế giới với cái tên Regista, là một mẫu tiền vệ được săn đón nhiều nhất của thế giới bóng đá hiện đại. Đôi khi các tiền vệ kiến thiết lùi sâu có thể thi đấu ở một vị trí cao hơn nhiều so với các tiền vệ phòng ngự thuần túy, thậm chí trở thành một tiền vệ trung tâm (như Xavi, Xabi Alonso…), nhưng về cơ bản, Regista vẫn là một khái niệm dành cho tiền vệ kiến thiết đứng ở vị trí khoảng từ 2 đến 2.5 đội hình.


Ngày nay, người ta có thể nhắn đến Xavi ở Barcelona, Xabi Alonso ở Real Madrid, hay thậm chí trẻ hơn rất nhiều là İlkay Gündoğan của Dortmund khi cần những ví dụ tốt về Regista ở Tây Ban Nha và Đức, nhưng nếu muốn nói về sức mạnh và vẻ đẹp thực sự mà Regista có thể sở hữu, thì không có bất kỳ một bằng chứng nào đủ xứng đáng để thay thế cho Andrea Pirlo: Một Regista của tất cả mọi Regista từng tồn tại trên thế giới.

Khác với tất cả mọi playmaker từng tồn tại trên thế giới, từ Rivelino của những năm 70, Platini những năm 80, Ruis Costa và Zidane những năm 90 – 2000 đến hàng nghìn các cầu thủ kiến thiết thiên tài khác, Pirlo của thời kỳ đỉnh cao không thi đấu ở phía trên hàng tiền vệ để thực hiện những pha bóng đẹp long lanh xé toang hàng phòng thủ đối phương, mà đứng ở vị trí gần như chỉ ngang với vị trí Makelele, nơi mà anh thực sự là một nhạc trưởng, lùi sâu, quan sát tổng thể mọi diễn biến của trận đấu và tung ra những đường chuyền mang tính quyết định ở khoảng cách đôi khi lên đến 50-60m.

Regista là một dạng thu nhỏ khác của Libero huyền thoại trong quá khứ. Nhưng khác với (một phiên bản hiện đại khác của Libero là) tiền vệ con thoi, những người lên công về thủ không biết mệt mỏi, Regista đơn giản là một vị tướng, khống chế cục diện trận đấu không phải bằng thể lực và kỹ thuật bậc thầy, mà bằng tầm quan sát rộng kinh ngạc và khả năng quan sát, dẫn dắt trận đấu xuất sắc.

Ở một khía cạnh khác, để được tự do sáng tạo, các Regista luôn luôn cần những “máy quét” bảo vệ. Nhưng khác với các số 10, đặt một Regista vào đội hình thi đấu là giải pháp hết sức mạo hiểm: Họ thi đấu ở vị trí cực kỳ quan trọng trong hệ thống phòng ngự, nhưng lại không có đủ thể lực và kỹ năng cần thiết cho việc phòng thủ. Vì thế, các máy quét không chỉ phải thay phần Regista hỗ trợ phòng ngự, mà còn phải trở thành tấm lá chắn bảo vệ cho Regista khỏi sức mạnh của đối thủ. Rất may cho Pirlo, Gattuso, Daniel De Rossi và Arturo Vidal, những cầu thủ từng đá cặp với anh trong suốt sự nghiệp thi đấu của mình đều là những chuyên gia phòng ngự bậc thầy.

Trúc Phong
Đường dẫn đến khung thành

Chủ Nhật, 10 tháng 11, 2013

WM - Việt vị và cuộc cách mạng chiến thuật

(Đường dẫn đến khung thành) - Bài viết thứ tư trong loạt bài giới thiệu những chiến thuật nổi tiếng nhất trong lịch sử bóng đá thế giới hướng về một hệ thống từ xa xưa hơn: Sơ đồ WM (hoặc MW), hệ thống chiến thuật tiên phong của thời đại bóng đá hoàn thiện luật việt vị


Khác với cả 3 khái niệm chiến thuật từng được nhắc đến trước đó, WM không phải là một triết lý bóng đá, hoặc một nguyên tắc vận hành hệ thống! WM đơn giản là 1 loại sơ đồ bố trí cầu thủ mà ở đó, hệ thống có thể vận hành trơn tru hơn và an toàn hơn trong điều kiện luật việt vị mới được thừa nhận rộng rãi đương thời.

1. Luật việt vị mới và HLV vĩ đại nhất lịch sử bóng đá Anh:

Trong khoảng thời gian từ những năm 50 của thế kỷ 19 đến 1925, do ảnh hưởng của luật việt vị (được cho rằng) nằm trong bộ luật Cambridge do HC Malden từ cao đẳng Trinity và đại diện của các trường Eton, Harrow, Rugby, Winchester và Shrewsbury sáng tạo nên, các đội bóng thường sử dụng sơ đồ 2-3-5 (2 hậu vệ, 3 tiền vệ và 5 cầu thủ tấn công). Đến năm 1925, luật việt vị chính thức được sửa đổi: Cầu thủ tấn công chỉ cần đứng trên ít nhất 2 (thay vì 3 như trước đây) cầu thủ đối phương khi nhận bóng là không việt vị. Hệ quả là, mùa giải 1925-1926, số bàn thắng tại giải hạng nhất Anh tăng lên 40% từ 4.700 bàn lên 6.373 bàn.

Năm 1925 cũng là năm Herbert Chapman đặt chân đến Arsenal. Đó là một sự kiện từng gây xôn xao khắp giới bóng đá Anh: Một HLV đang ở trên đỉnh vinh quang cùng Huddersfield Town lại chấp nhận từ bỏ đội bóng để đến với Arsenal, một CLB thật sự yếu kém và mờ nhạt ở cuối bảng xếp hạng. Kết quả là, cùng với cuộc cách mạng chiến thuật danh tiếng của mình, ông đã gần như ngay lập tức biến Arsenal trở thành một gã khổng lồ bóng đá thực sự với vị trí thứ 2 trên bảng xếp hạng, ngay phía sau (trớ trêu thay là) Huddersfield Town - đội bóng đã chính thức vô địch lần thứ 3 liên tiếp ở mùa giải đó.


Trong tay Chapman vào thời điểm đó là một lứa cầu thủ tài năng do chính tay ông gầy dựng, với Buchan – tiền đạo chủ nhân của ý tưởng sơ đồ 3 trung vệ, nền tảng của WM xuất hiện ngay sau đó, David Jack, tiền đạo thay thế Buchan khi anh giải nghệ, và hàng loạt những cái tên nổi danh một thời khác  như: Alex James, Joe Hulme, Cliff 'Boy' Bastin, Herbie Roberts, Tom Parker, George Male, Eddie Hapgood…


Chapman qua đời năng 1934, nhưng những gì ông tạo ra cho đội bóng là tất cả những gì Arsenal cần để bay cao trong suốt hơn 1 thập kỷ từ 1927 đến 1938 với 5 chức VĐQG và 2 cup FA. Hơn thế nữa, WM thậm chí còn vươn mình trở thành sơ đồ chuẩn mực của hầu hết các CLB ở Anh thời kỳ đó.

2. Hệ thống:

Sau thất bại 7-0 trước New Cattle ở St James's Park vào tháng 10 năm 1925, ý tưởng về hệ thống chiến thuật mới do Buchan – tiền đạo được Chapman mang về từ Sunderland – khởi xướng được mang ra thảo luận nghiêm túc, và WM ra đời.

Cuộc cách mạng chiến thuật của Chapman ở Arsenal đơn thuần là sự thay đổi về sơ đồ thi đấu để tương thích với luật việt vị mới: Từ sơ đồ 2-3-5 truyền thống, một tiền vệ trung tâm (center halfback) được kéo về đá trung vệ (center back) nhằm ngăn chặn nguy cơ từ vị trí trung phong đối thủ. Sơ đồ thi đấu trở thành 3-2-2-3 với bộ tứ tiền vệ (ô vuông kỳ ảo) đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc điều tiết bóng, phát động tấn công cũng như ngăn chăn các pha phản công của đối phương.

Ngoài 3-2-2-3, WM cũng có thể được sắp xếp thành 3-2-5 với 2 tiền vệ tấn công nhô cao được phép thi đấu như tiền đạo hoặc 3-4-3 khi "ô vuông kỳ ảo" được yêu cầu đứng gần nhau hơn để khống chế trung lộ.

Điểm mạnh của sơ đồ này là tạo ra được sự cân bằng hơn trong tấn công và phòng ngự. Nó giúp cho các đội bóng hạn chế được khả năng của các tiền đạo bên phía đối thủ. Cự ly khoảng cách giữa tiền vệ công và tiền vệ cánh được thu hẹp cũng giúp cho sơ đồ MW dễ dàng hơn trong các pha phản công. Ngoài ra, với việc kéo 2 tiền đạo về chơi ở hàng tiền vệ cũng giúp sơ đồ này tăng cường được khả năng kiểm soát bóng so với việc chơi với 5 tiền đạo như trước đây.

WM của Herbert Chapman cũng là khởi nguồn của chiến thuật kèm người (1vs1) kinh điển của bóng đá tiền hiện đại nói chung, và tinh hoa của nghệ thuật phòng ngự - Catenaccio nói riêng với một trung vệ được bố trí chuyên biệt nhiệm vụ khống chế trung phong đối phương.

Cuối cùng, triết lý bóng đá của Chapman, từ những gì mà các cầu thủ của ông thể hiện, được gọi tên là “Machine” (guồng máy). Danh từ này thực ra đã được xác định từ năm 1910, khi ông dẫn dắt Northampton. Đến thời của Arsenal, cùng với sự trưởng thành của WM, triết lý này thậm chí còn được biết đến rộng rãi hơn với câu khẳng định: “Thậm chí nếu thay đổi về mặt nhân sự, guồng máy vẫn có thể vận hành trơn tru”.


Triết lý phát triển chiến thuật này cũng có ảnh hưởng không hề nhỏ đến HLV nổi tiếng nhất của Arsenal lúc này là ông Arsene Wenger trong kỷ nguyên bóng đá hiện đại. Mọi chuyên gia chiến thuật đều thừa nhận rằng, phong cách dùng người của Arsene Wenger rất đặt biệt: Ông luôn đặt các cầu thủ khác nhau vào cùng một vị trí, và sự đột phá không đến từ việc thay đổi hệ thống, mà đến từ bản thân mỗi vị trí cố định – triết lý bóng đá khiến người ta dễ dàng phê bình là bảo thủ về sơ đồ nếu không nhìn nhận một cách nghiêm túc.


Đáng tiếc là, WM đã không có bất kỳ một cơ hội nào để thể hiện sức mạnh của mình ở tầm thế giới khi đội tuyển Anh liên tục tẩy chay 3 kỳ World Cup liên tiếp trước Chiến tranh Thế giới thứ 2 (1930, 1934, 1938).

Trúc Phong
Đường dẫn đến khung thành

Thứ Ba, 29 tháng 10, 2013

[Positions series] Tiền vệ tấn công: Biểu tượng của sự hoa mỹ

(Đường dẫn đến khung thành) - Bài viết thứ 2 trong loạt bài giới thiệu về các vị trí: Tiền vệ tấn công, tức là những tiền vệ có vị trí hoạt động từ khoảng 3.5/5-4/5 sân đấu, những người đá nhô cao hơn các tiền vệ trung tâm và ngay sau lưng tiền đạo.


Tiền vệ tấn công hầu hết là những cầu thủ có tầm ảnh hưởng lớn đến khả năng tấn công của đội nhà. Một vài hệ thống chiến thuật có thể sẽ cố gắng tránh né sự xuất hiện của vị trí này, tuy nhiên, đó là khi họ không thể sở hữu một cầu thủ có phẩm chất và khả năng sáng tạo đặc biệt đến như vậy trong đội hình.

Hầu hết những cầu thủ tấn công nổi tiếng trong lịch sử như Zico, Maradona, Zidane, Roberto Baggio, Ruis Costa, Dennis Bergkamp, Francesco Totti và hàng tá cái tên đình đám khác đều là tiền vệ tấn công (đôi khi người ta vẫn gọi họ là tiền đạo, nhưng một tiền đạo "lừng khừng" như vị trí số 10 tốt hơn hết nên được xem là tiền vệ tấn công thay vì tiền đạo), hầu hết những biến động lớn nhất của lịch sử chiến thuật bóng đá đều có dấu chân của các tiền vệ công, và quan trọng hơn, biểu tượng của bóng đá tấn công sáng tạo, đẹp mắt, và hoa mỹ nhất thế giới chính là vị trí được vinh danh là huyền thoại của các vị trí cầu thủ này.

Hẳn nhiên, tiền vệ tấn công chỉ là tên gọi khái quát về vị trí thi đấu trên sân. Sự phát triển không ngừng của các hệ thống đã sinh ra hàng loạt các vai trò thi đấu gần như đối lập nhau trong cùng một vị trí chiến thuật. Với vị trí tiền vệ công, đó là: Tiền vệ số 10 (cổ điển và hiện đại), tiền vệ tấn công thuần tuý, tiền vệ kiến thiết tấn công, và một cái tên gần như khá xa lạ với nhiều người - "tiền vệ trụ tấn công".

1. Tiền vệ số 10 (Fantasista, Trequasista):

Một trong số rất ít các vị trí được vinh danh theo một con số cố định.


Số 10 thường được gọi là tiền đạo thay vì tiền vệ, phần vì họ được yêu cầu chơi cao hơn nhiều so với các tiền vệ công thuần tuý (4-4,5/5 thay vì 3,5), phần khác vì họ rất ít khi tham gia phòng thủ. Một số số 10 cổ điển còn không thèm phòng thủ bất chấp việc tiền đạo cắm của đội nhà cũng bị buộc phải lùi sâu. Tuy nhiên, ngày nay, các số 10 hiên đại đã trở nên chăm chỉ hơn, thi đấu thấp hơn, và bớt "kiêu căng" hơn các tiền bối, và cùng với nhiệm vụ lĩnh xướng hàng công, cuốn cả các cầu thủ chạy cánh, các tiền đạo và tiền vệ phía sau vận hành xoay quanh mình, các số 10 vẫn nên được xem như là tiền vệ.

Trong bóng đá, số 10 là số áo tối thượng. Vị trí số 10 kể từ khi nó xuất hiện cũng tương tự: Họ chỉ là một, nhưng cũng là tất cả những gì đội bóng cần phải có: Kỹ năng xử lý bóng tuyệt vời, nhãn quan chiến thuật sắc sảo, khả năng dứt điểm tốt và hơn thế nữa là năng lực thay đổi cục diện trận đấu. 

- Một cầu thủ thiên tài như Maradona chạm bóng bao nhiêu phút trong một trận đấu? 
- Nói theo một cách nào đó, Maradona là linh hồn, là lối chơi, là tinh thần, là sức mạnh, và là tất cả của Napoli, nhưng ông không chạm bóng 10 phút, 20 phút, 30 phút hoặc hơn thế! Maradona chỉ cần 3 phút: 87 phút để quan sát, và chỉ 3 phút để định đoạt trận đấu
Đôi khi một tiền vệ số 10 vào sân như đi... biểu diễn. Mái tóc điệu đà như của Baggio, Del Piero, hay Carlos Valderrama, những vũ điệu ngúng nguẩy của Ronaldinho... có thể chỉ là chuyện ngoài chuyên môn, nhưng lại là một phần không thể thiếu của những nghệ sĩ sân cỏ thực thụ, những người sinh ra đã khác thường: Sinh ra để làm nên nghệ thuật.

Vào những năm đầu thế kỷ này, bóng đá thế giới đã trải qua một trong những biến động lớn lao nhất lịch sử: Sự thống trị và sụp đổ của vị trí số 10 cổ điển. Và những Kaka, Modric, Sneijder... ra đời như những sản phẩm đột biến của số 10 trong tính hình mới: Họ nhanh hơn, khoẻ hơn, chăm chỉ phòng thủ hơn, hoạt động rộng hơn, sút xa tốt hơn, và thậm chí là ít chấn thương hơn (cười). Một vài người trong số họ chỉ sở hữu rất ít phẩm chất nghệ sĩ đủ để sánh ngang với các tiền bối, nhưng lại hoàn toàn phù hợp với thực trạng bóng đá giàu thể lực và tốc độ như hiện tại.

2. Tiền vệ tấn công thuần tuý (Attack Midfieder):

Tiền vệ công thuần tuý có thể được xem là vai trò cơ bản nhất của vị trí này. Đá cao nhất trong hàng tiền vệ, nhiệm vụ của các tiền vệ này thường là kết quả của sự kết hợp tiền vệ số 10 với tiền vệ điều phối trung tâm: Họ được quyền cầm bóng lâu hơn nhiều so với các vị trí khác để chờ đợi sơ hở của đối thủ, kỹ năng chạy chỗ và tăng tốc đoạn ngắn tốt để phá vỡ hệ thống phòng ngự, khả năng chuyền bóng sáng tạo (đương nhiên), và thái độ phòng thủ -đánh chặn từ xa hoàn toàn nghiêm túc.


Tiền vệ tấn công thuần tuý cũng khác với các vai trò khác cùng vị trí. Họ ít có tầm ảnh hưởng hơn, và không được hoạt động tự do lên phía trên như các tiền vệ số 10 cổ điển, hoặc lùi sâu và dạt cánh như tiền vệ kiến thiết trung tâm và số 10 hiện đại. Vị trí tấn công cũng là vị trí phòng thủ, và do đó, cầu thủ này không chỉ là một phần quan trọng trong các phương án tấn công trung lộ, mà còn là chốt chặn từ xa, tạo thời gian tái lập đội hình phòng thủ, và một điểm luân chuyển bóng có yêu cầu khắt khe về tốc độ, kỹ thuật, cũng như năng lực phán đoán (vì ở rất gần khu vực phòng thủ của đối phương) để đảm bảo cự ly đội hình.

Một vài tiền vệ tấn công thuần tuý còn có thể lực và khả năng dứt điểm từ xa tuyệt vời. Trong bóng đá, mối quan hệ bù trừ giữa thể lực và kỹ thuật (cũng như sức mạnh và óc sáng tạo) luôn được các HLV tận dụng triệt để. Và mẫu cầu thủ tiền vệ tấn công không có nhiều khả năng sáng tạo - kỹ thuật (so với các đồng nghiệp cùng vị trí) nhưng có thể lực vượt trội vẫn được ưa thích sử dụng để tạo ra những đột biến kinh người. Yaya Toure của Man City trong mùa giải cuối cùng của Roberto Mancini là một ví dụ.

3. Tiền vệ kiến thiết tấn công (Advance Playmarker):

Mẫu tiền vệ này đơn giản là một sản phẩm kết hợp giữa vai trò tiền vệ kiến thiết trung tâm với vị trí tiền vệ tấn công. Ở vị trí cao hơn, các tiền vệ kiến thiết bị buộc phải hoạt động nhanh hơn, chuyền bóng mạnh và chính xác hơn, đồng thời cũng phải nhạy bén hơn trong các pha đối đầu 1vs1, thậm chí là 1vs2, 1vs3. Các tiền vệ kiến thiết tấn công cũng có thể bị buộc phải tham gia phòng thủ khi cần, nhưng thường thì không mấy khi các cầu thủ này thực hiện nghiêm túc như khi thi đấu ở trung tâm. Đương nhiên, khi phải đối đầu với một số lượng cầu thủ đối phương đông hơn gấp nhiều lần và không gian mở rộng, việc cân bằng giữa phòng ngự từ xa và tổ chức đội hình luôn trở nên hết sức khó khăn.


Một vài tiền vệ kiến thiết tấn công còn được giao nhiệm vụ...kèm chặt một tiền vệ kiến thiết khác (thường là ở vị trí lùi sâu) như Xavi kèm Pirlo trong trận chung kết Euro 2012 vừa rồi. Nên nhớ, với một tiền vệ kiến thiết lùi sâu, nếu việc để hở họ chắc chắn là một sai lầm, thì việc bố trí một cầu thủ dâng cao để kèm chặt họ có thể lại là một sai lầm nghiêm trọng khác.

4. Tiền vệ... trụ tấn công (holding attack midfielder):

Mẫu cầu thủ hiếm hoi này là sản phẩm sáng tạo không thành của Roberto Mancini. Đương nhiên, đó cũng không hẳn là một thất bại: Yaya Toure không chỉ có những kỹ năng tuyệt vời cho vị trí tiền vệ đánh chặn đơn thuần như ở Barcelona, mà còn mang đầy đủ những phẩm chất để trở thành một cầu thủ tấn công toàn diện xuất sắc. Với Roberto Mancini, ông biến Toure từ một tiền vệ phòng ngự đến tiền vệ toàn diện trung tâm, tiền vệ con thoi để dần dần hình thành một cầu thủ có vai trò chưa từng có trong lịch sử bóng đá thế giới - tiền vệ...trụ tấn công. Tuy nhiên, cho đến nửa sau mùa giải cuối cùng của mình ở Man City, Mancini thậm chí đã nhận ra cầu thủ xuất sắc nhất trong đội hình của mình có thể làm được nhiều hơn thế trong vị trí tiền vệ tấn công thuần tuý.


Theo truyền thống, các tiền vệ trụ thường được yêu cầu đá khá thấp trong đội hình để bảo vệ hàng hậu vệ. Nguyên tắc này vẫn đúng với hầu hết các hệ thống chiến thuật đương đại, với Busquets ở Barcelona, Khedira ở Real Mardrid, Gustavo ở Bayern Munich, Flamini ở Arsenal... Tuy nhiên, một vài hệ thống với những yêu cầu rất riêng đã khiến vị trí này có một vài thay đổi. Tiêu biểu như AC Milan trong khoảng 2002 đến cuối thập niên trước, cùng với việc sử dụng "mắt bão" Andrea Pirlo cho vị trí tiền vệ kiến thiết lùi sâu, một cuộc cách mạng chiến thuật quan trọng của thế kỷ này, các tiền vệ trụ và nửa trụ (Gattuso và Seedorf) được yêu cầu đá cao hơn để làm tấm lá chắn cho tiền vệ kiến thiết (Pirlo) mặc sức sáng tạo.

Một tiền vệ trụ dâng cao sẽ là một chiến thuật nguy hiểm? Đúng! Nếu như tiền vệ con thoi là một quyết định mạo hiểm ở khu trung tâm, thì tiền vệ trụ tấn công với những ưu thế chưa thể đánh giá được là một mạo hiểm tương tự ở phía trên. Các cầu thủ thi đấu càng cao, không gian hoạt động càng rộng, và những ưu thế về mặt thể lực sẽ không còn thể hiện được toàn diện như khi phòng thủ trong một không gian hẹp hơn phía sân nhà. Nên nhớ: Khi bạn tấn công, bạn không thể kéo toàn bộ hàng hậu vệ lên phía trên để hỗ trợ cho những quyết định bám người mạo hiểm của mình. Một tiền vệ trụ tấn công có thể gây được áp lực lên hàng phòng thủ của đối phương và bảo vệ cho các tiền vệ công khác, hoặc tiền vệ trung tâm phía sau bằng sức mạnh, nhưng liệu như thế đã đủ để khiến một HLV mạo hiểm tước bỏ một vị trí tấn công chiến lược là tiền vệ công để đặt vào một chiến binh hay không?

Việc đẩy Yaya Toure lên rất cao liệu có phải là một biện pháp để bảo vệ Silva thi đấu dạt cánh? Có thể là như thế, hoặc không. Vì thử nghiệm của Mancini bị năng lực tuyệt vời của Toure kết thúc trước khi nó kịp phát huy hiệu quả, mọi thứ vẫn còn nằm trên lý thuyết.

Trúc Phong
Đường dẫn đến khung thành

Thứ Năm, 17 tháng 10, 2013

Bóng đá tổng lực

(Đường dẫn đến khung thành) - Bóng đá Tổng lực (Tiếng Anh: Total Football,tiếng Hà Lan:  Totaalvoetbal) là triết lý bóng đá nổi tiếng và có sức ảnh hưởng lớn nhất với bóng đá thế giới trong nửa đầu thập niên 70 của thế kỷ trước.
ĐTQG Hà Lan
Khác với Tiki-Taka, Catenaccio hoặc Joga Bonito là những triết lý bóng đá gắn chặt với tên thổ ngữ thuần tuý (không ai gọi Tiki-Taka là Bóng đá ban bật-chạy chỗ, hoặc Catenaccio là Bóng đá then cửa, tương tự với Bóng đá đẹp mắt và Joga Bonito), Bóng đá Tổng lực đơn giản và phổ biến đến được dịch ra  hoàn toàn trong hầu hết  ngôn ngữ trên thế giới. Nhiều chuyên gia cho rằng, triết lý bóng đá nổi tiếng này được hình thành để chống lại sức mạnh phòng thủ khủng khiếp của Catenaccio Italia. Và thực tế, Bóng đá Tổng lực của Ajax, và sau đó là Hà Lan những năm đầu thập niên 70 đúng là tác nhân chủ yếu khiến Catenaccio nguyên thuỷ bị huỷ diệt hoàn toàn.


Cha đẻ của Bóng đá Tổng lực, ông Rinus Michels từng có một phát biểu kinh điển: “"Bóng đá cũng như chiến tranh vậy, bất cứ ai cư xử quá chuẩn mực đều thất bại”. Thứ bóng đá mà ông sáng tạo ra cho CLB Ajax và sau đó là tuyển Hà Lan là một kỳ quan chiến thuật thực sự: Ở đó, mọi cầu thủ đều có khả năng chơi ở nhiều vị trí khác nhau (nếu không muốn nói là tất cả các vị trí ngoại trừ thủ môn). Điều đó có nghĩa là, bản chất của bóng đá tổng lực là toàn diện và bù khuyết chứ không phải toàn bộ đội hình dâng cao mặc dù lối chơi của người Hà Lan và Ajax thời kỳ đó cũng gần tương tự.

1. Vận hành chiến thuật:

Bóng đá tổng lực thành công nhờ một hệ thống vận hành cực kỳ trơn tru giữa những cầu thủ siêu đa năng trong đội hình. Có hai nguyên tắc cốt tuỷ trong hệ thống này: 

Thứ nhất, một cầu thủ bất kỳ trên sân bóng (trừ thủ môn) được phép di chuyển rất rộng ra khỏi vị trí của anh ta trong sơ đồ chiến thuật, và lỗ hổng nơi anh ta rời khỏi sẽ ngay lập tức được lấp đầy bằng một cầu thủ khác ở vị trí gần đó (ghĩa là, trong một trận đấu, sẽ có vô số trường hợp tiền vệ sẽ đá hậu vệ, tiền đạo lui về làm tiền vệ, đại loại thế)

Johan Cruyff từng nói: 

Bóng đá tổng lực là gì ư? Rất đơn giản! Đó là cả 10 cầu thủ trong đội đều có khả năng chơi tốt ở tất cả các vị trí trên sân. Vì thế, nếu một hậu vệ lao lên phía trên, một tiền vệ sẽ lấp vào vị trí của anh ta và biến thành một hậu vệ.
Johan Cruyff
Việc phá huỷ cấu trúc vị trí cố định và xoay vòng (swap) cầu thủ liên tục khiến cho mọi trận đấu có mặt người Hà Lan đều giống như một canh bạc chết chóc. 

Xáo trộn sơ đồ vị trí có thể khiến hệ thống phòng ngự của đối phương hoàn toàn bị tê liệt do phải cuốn theo vô số kiểu di chuyển hoàn toàn khác nhau và không theo bất kỳ quy luật nào. Điều này đặc biệt càng phát huy hiệu quả trong thời đại của Catenaccio: Hệ thống phòng thủ 1 kèm 1 (man-marking) sẽ không có cách nào giữ được kỷ luật và an toàn cho khu vực cấm địa trong trường hợp đối phương hoán vị liên tục. 

Tuy nhiên, xáo trộn vị trí cũng có thể gây hại cho chính bản thân mình: 

- Một là, hoán vị liên tục khiến cho chính hệ thống chiến thuật của mình đứng trước nguy cơ bị phá vỡ. Nhãn quan chiến thuật và khả năng tập trung của cả 9 cầu thủ còn lại (ngoài cầu thủ vừa bắt đầu di chuyển tự do) bị buộc phải phát huy cao độ trong suốt thời gian thi đấu. Một sai lầm đơn giản của chỉ một người không chỉ khiến đội bóng bị mất khả năng tấn công, mà còn khiến cả đội đứng trước nguy cơ vỡ trận. 

- Hai là, ngay cả khi mỗi cầu thủ đều có khả năng chơi bóng tốt ở tất cả các vị trí, thói quen thi đấu, kỹ năng sở trường… của mỗi người đều hoàn toàn khác nhau. Nói cách khác, cầu thủ kiến thiết (playmarker) phải đảm nhiệm một vai trò lớn hơn đúng 10 lần so với thông thường chưa tính những khó khăn khi anh ta phải kiến thiết trận đấu ở vị trí không thuận lợi.

Với vấn đề thứ nhất, Rinus Michels đã giải quyết cực kỳ tốt bằng những cầu thủ tuyệt vời mà sau này được mệnh danh là “những chiếc đồng hồ da cam” (ám chỉ độ chính xác của những đường chuyền và khả năng tập trung thi đấu). Và vấn đề thứ 2, cách giải quyết thậm chí còn đơn giản hơn: Ở Ajax, Barcelona, và tuyển Hà Lan thời bấy giờ, Rinus Michels sở hữu một siêu cầu thủ kiến thiết thực sự với khả năng sử dụng 2 chân như 1 và kỹ năng chơi bóng như có ma thuật, thiên tài Johan Cruyff.

Nguyên tắc thứ hai, đội bóng sử dụng bóng đá tổng lực thực sự phải là một đội bóng chơi tấn công. Cả Ajax lẫn Hà Lan đều gần như chỉ chơi bóng trong…nửa phần sân của đối phương. Việc dâng rất cao đội hình khiến cho họ buộc phải sử dụng bẫy việt vị như là biện phảp phòng thủ ưu tiên để tránh những pha tấn công chớp nhoáng của đối phương, đồng thời, mỗi cầu thủ trong vị trí tạm thời của mình đều phải là một chốt chặn tích cực ngay khi đối phương vừa có bóng. Với một đội hình dâng rất cao, một cầu thủ có khả năng chuyền bóng dài chính xác và một tiền đạo “siêu tốc” của đối phương có thể loại bỏ hoàn toàn 10 cầu thủ. Vì thế, không được phép cho đối phương có bất kỳ không gian và thời gian nào để chuyền bóng là phương pháp phòng thủ thiết yếu. Thời bấy giờ, phòng thủ 1 kèm 1 gần như là tất cả, và người Hà Lan thì bám đối phương đến tận… vòng 5m50.

2. Nền tảng hệ thống

Nghe có vẻ trái khoáy, nhưng bóng đá tổng lực vốn là một biện pháp tích cưc để giải quyết vấn đề thể lực nhiều hơn thay vì là toan tính đánh bại Catenaccio như những gì nó làm được sau này (mặc dù nó gần như là “thiên địch” của Catenaccio. Ruud Krol, một cầu thủ quan trọng của đội hình Ajax và Hà Lan trong thời kỳ hoàn kim của bóng đá tổng lực nói: 

Hệ thống của chúng tôi thực chất là giải pháp cho vấn đề thể chất. Thể lực phải luôn được duy trì 100%, nhưng bạn làm thế nào mà chạy suốt 90 phút mà vẫn sung sức? Nếu tôi, một hậu vệ cánh trái, phải dốc biên 70 mét rồi, sẽ chẳng tốt chút nào nếu tôi phải chạy 70 mét để trở lại vị trí ban đầu
(...) Nếu bạn phải chạy quãng đường 70 mét 10 lần, và chạy về khoảng 10 lần 70 mét nữa, quãng đường tổng cộng sẽ là 1400 mét. Thay vì chạy về, chúng tôi chơi gần nhau và lấp vào khoảng trống người kia để lại, với đội hình dâng cao. Thay đổi này giúp chúng tôi chỉ phải chạy 1000 mét, dôi ra 400 mét. Và đó là lý thuyết.
(…) Khi chúng tôi phòng thủ, chúng tôi luôn cố giữ đối phương ở nửa sân bên kia. Quan điểm của chúng tôi là không cần… bảo vệ khung thành, và đó là lý do chúng tôi sử dụng bẫy việt vị. Bạn không muốn chạy về để phòng ngự đơn giản vì bạn muốn tiết kiệm sức lực. Thay vì chạy về 80 mét rồi lại lao lên 80 mét, sẽ tốt hơn là chỉ chạy 10 mét mỗi lần đi về. Thế là bạn chỉ phải di chuyển 20 mét, thay vì 160 mét
Ruud Krol
Bóng đá Hà Lan thực ra đã ý thức được vấn đề thể lực và tinh thần đồng đội từ rất sớm. Ngay từ thời của Jimmy Hogan ở Dordecht FC (khoảng thập niên 10 của thế kỷ trước), người Hà Lan đã hiểu rất rõ mối quan hệ giữa chuyền bóng và thể lực: Chuyền bóng càng nhiều, thể lực càng ít hao phí. Tất cả cầu thủ ngay trong các học viện bóng đá trẻ đều được yêu cầu chơi bóng 2 chạm và giữ bóng tối đa 10s mỗi lần nhận bóng. Giống như người Brazil dạy cầu thủ trẻ khống chế bóng suốt quá trình học tập, người Hà Lan dạy con em họ chuyền bóng liên tục. Hệ quả là, các cầu thủ từ học viện bóng đá Hà Lan hầu hết đều có khả năng chuyền bóng và nhãn quan chiến thuật sắc sảo hơn nhiều so với các cầu thủ cùng trình độ. Nên nhớ, chuyền bóng tốt, nhãn quan chiến thuật nhanh nhạy, và di chuyển lấp chỗ trống liên tục là tất cả với bóng đá tổng lực. 
Học viện bóng đá Ajax
3. Bóng đá tổng lực trong lịch sử

Mặc dù bóng đá tổng lực gắn với Rinus Michels và Johan Cruyff, nhưng những cơ sở ban đầu của nó đã từng xuất hiện từ rất lâu trong quá khứ với Jimmy Hogan, HLV của Dordecht FC năm 1910 và Reynolds của Ajax Amsterdam khoảng 1915 – 1947:

Jimmy Hogan và Dordecht FC của ông đã chỉ ra được 2 vấn đề cốt tuỷ nhất, là nền tảng của bóng đá tổng lực sau này là chuyền bóng và thể lực. 15 năm sau, một người Anh khác là Jack Reynolds đã phát triển tiền đề quan trọng này ở Ajax.

Reynolds là HLV của Ajax suốt từ 1915 đến 1947. Trong khoảng thời gian này, ông đã phát triển vấn đề mà Hogan đã chỉ ra bằng cách sáng tạo ra vị trí cầu thủ chạy cánh, một vị trí khuyến khích cầu thủ thi đấu rộng hơn và thường xuyên di chuyển ra sát đường biên dọc. Ngoài ra, Reynolds còn có ảnh hưởng quan trọng lên một trong những cầu thủ xuất sắc nhất của ông, Rinus Michels, người sau này được mệnh danh là cha đẻ của bóng đá tổng lực.

Trong thời đại của mình, Michels đã huấn luyện cho cầu thủ của mình khả năng chơi bóng ở tất cả các vị trí khác nhau, đồng thời, các cầu thủ này cũng được yêu cầu phối hợp ăn ý hoàn hảo với nhau tại tất cả các vị trí thi đấu. Và rồi, sự xuất hiện của những người như Johan Cruyff hoặc Johan Neskeens chính là yếu tố quan trọng cuối cùng để biến bóng đá tổng lực từ một hệ thống được chuẩn bị công phu trở thành “vô đối”.

Trong kỷ nguyên của mình, Ajax từng vô địch Hà Lan trong 2 mùa giải liên tiếp (1971-1972 và 1972-1973) với tỉ lệ thắng trên sân nhà là 100% (46-0-0), chỉ chịu một thất bại duy nhất trong suốt mùa giải 1971-1972, đoạt 5 danh hiệu chỉ trong năm 1972 (vô địch Hà Lan, KNVB cup, C1, Siêu cup châu Âu và Siêu cup thế giới) và 3 chức vô địch C1 liên tiếp (1971, 1972, 1973) bằng một thứ bóng đá tấn công cống hiến đầy lãng mạn.
Rinus Michels
Với Hà Lan, mặc dù đã không giành được bất kỳ chức vô địch World Cup nào trong cả hai lần vào đến chung kết liên tiếp (một điều thực sự điên rồ khác), hệ thống chiến thuật này đã giúp họ trở thành đội bóng xuất sắc nhất của thập niên 70 thế kỷ trước. Và “kẻ về nhì vĩ đại” chính là cụm từ được chính “cơn lốc màu da cam” khai sinh.

Trúc Phong
Đường dẫn đến khung thành

Thứ Tư, 25 tháng 9, 2013

Catenaccio

(Đường dẫn đến khung thành) - Khái niệm chiến thuật nổi tiếng thứ hai được giới thiệu ở blog này (sau Joga Bonito), Catenaccio xứng đáng là một huyền thoại, một cái tên mà mỗi khi nhắc đến, cả đối thủ lẫn những cầu thủ trong hệ thống chiến thuật đều cảm thấy ngao ngán. Nếu như Joga Bonito là một khái niệm mở rộng hết mức năng lực sáng tạo của 11 cầu thủ có lối chơi điển hình cho người Brazil, thì Catenaccio là chiến thuật đề cao tính kỷ luật và tâm lý thi đấu cực kỳ vững vàng đặc trưng của nước Ý.


Catenaccio (cái then cửa) chính xác là một hệ thống chiến thuật do chiến lược gia người Argentina, Helenio Herrera và đội bóng lừng danh nước Ý, Inter Milan khai sinh vào những năm đầu thập niên 60 của thế kỷ trước. Tiền thân của Catenaccio Inter Milan có thể kể đến chiến thuật của Karl Rappan trong thời gian dẫn dắt tuyển Thuỵ Sĩ (những năm 30 của thế kỷ trước), của Gipo Viana, người đã đưa Salernitana lên Serie A vào năm 1947, và Nereo Rocco ở AC Milan những năm 1961-1963. Tuy nhiên, mãi đến khi Inter Milan của Helenio Herrera giành chức vô địch Serie A vào năm 1963, Gã tử thần của bóng đá tấn công, Catenaccio mới chính thức được khai sinh. Nerazzuri đã định nghĩa Catenaccio bằng cách bổ sung thêm tiền vệ phòng ngự để tăng cường sức chiến đấu cho hệ thống 3 hậu vệ và 1 hậu vệ quét trong tiền thân của nó ở AC Milan.

Catenaccio tương thích mạnh mẽ với cả các câu lạc bộ ở Serie A lẫn đội tuyển quốc gia của đất nước hình chiếc ủng. Italia không chỉ tạo ra những hậu vệ xuất chúng hàng đầu thế giới, mà còn đặt những hậu vệ xuất sắc này vào một hệ thống chiến thuật để biến họ thành bất khả chiến bại. Không ai cho rằng những Baresi, Paolo Maldini, hay Fabio Canavaro... sẽ không thể vươn tới đỉnh cao của thế giới trong vị trí của mình nếu người Ý không có Catenaccio, chỉ là, không có Catenaccio, những hậu vệ xuất sắc không thể trở thành nhà vô địch!

1. Catenaccio là gì?

Không có một sơ đồ chiến thuật cụ thể nào cho hệ thống danh (tai) tiếng này: Phổ biến hơn một chút có thể kể đến 1-3-3-3, nhưng 1-4-4-1 hay 1-4-3-2... đều là những sơ đồ thường được sử dụng. Vấn đề của Catenaccio nói riêng và tất cả các hệ thống chiến thuật nói chung không nằm ở sơ đồ chiến thuật mà nằm ở hệ thống vận hành!


Về bản chất, Catenaccio là hệ thống chiến thuật sử dụng kỹ năng kèm người xuất sắc của các hậu vệ để chiến thắng trong các pha đối đầu 1vs1. Trong thời kỳ mà kỹ thuật phòng ngự đơn giản chỉ là cài các cầu thủ đá thấp hơn các tiền vệ trong đội hình để tranh chấp bóng, Catenaccio và những tiền thân của nó đã khiến các tiền đạo gặp phải vấn đề thực sự khi thường xuyên phải đối mặt với một hậu vệ đối thủ ở khoảng cách quá gần để phô diễn kỹ thuật hoặc bứt tốc thoát đi. Tuy nhiên, như thế là chưa đủ để hệ thống phòng ngự danh tiếng này trở nên bất khả chiến bại trong hơn một thập kỷ. Sức mạnh chủ yếu của chiến thuật kinh điển này nằm ở cầu thủ được mệnh danh là "cái chốt cửa": Catenaccio luôn sở hữu một hậu vệ tự do (trung vệ thòng, hậu vệ quét, sweeper) có lối chơi tương tự như các trung vệ Brazil (đã đề cập ở Joga Bonito) nằm rất thấp trong hệ thống, người vừa là nhân vật thứ 3 để đảm bảo chiến thắng tuyệt đối của đội nhà trong các pha tranh chấp 1vs1, vừa là chốt chặn cuối cùng của hàng hậu vệ để đảm bảo cự ly đội hình khi các trung vệ triển khai "bám người".

Nhưng Catenaccio không phải là triết lý phòng ngự đơn thuần! Bằng chứng là họ đã ghi đến 43 bàn thắng trong 18 vòng đấu mùa giải 1962-1963 (bình quân 2.3 bàn/trận). Những pha phản công thần tốc chính là chìa khoá: Herrera sở hữu một hậu vệ cánh trái có đôi chân thần tốc là Giacinto Facchetti, tiền vệ sáng tạo trung tâm "huyền thoại" của người Tây Ban Nha là Luis ‘Luisito’ Suarez, và "thiên tài" Sandro Mazzola chơi ngay phía sau tiền đạo cắm làm nhiệm vụ nối kết tất cả với tiền đạo.

Catenaccio và tiền thân của nó ở AC Milan của Rocco cũng là một trong những hệ thống chiến thuật đầu tiên sử dụng sơ đồ thi đấu không cân bằng với chỉ một cầu thủ chạy cánh ở một bên thường xuyên đá lùi và một hậu vệ cánh phía bên kia có vai trò dâng cao phản công. Khả năng chuyển đổi hàng hậu vệ 3 người thành 4 người (vốn là một trong những điều cực kỳ phức tạp của bóng đá hiện đại) của Italia là hoàn hảo! Hẳn nhiên, điều này có thể chẳng ảnh hưởng mấy đến triết lý bóng đá chung của hệ thống này, nhưng với phương thức phòng ngự khởi nguyên của nó (1 kèm 1), điều này có hiệu quả hết sức tích cực, vì xu hướng di chuyện ngược chiều của hai bên cánh sẽ khiến đội hình tấn công thông thường của đa số các đối thủ bị đảo lộn, giống như một quy tắc động lực học phổ thông vậy!

2. Catenaccio trong lịch sử bóng đá:

Catenaccio đã mang lại thành công lớn cho Inter Milan suốt nửa thập kỷ từ năm 1962 với 3 Scudetto (1963, 1965 và 1966), 2 Cúp C1 (1964 và 1965), và một lần đưa họ vào chung kết (1967). Với tuyển quốc gia Ý, từ năm 1970, họ cũng đã dựa vào Catenaccio (và những biến thể hiện đại) để tạo ra 1 chu kỳ khó tin tại các kỳ World cup: 12 năm lại vào chung kết 1 lần, đan xen giữa 1 thất bại là 1 lần thành công (á quân Mexico 70, vô địch Espayol 82, á quân USA 94, vô địch Germany 06). Tuy nhiên, theo quan điểm của nhiều người, hệ thống chiến thuật trứ danh này đã chính thức bị khai tử trước Joga Bonito tấn công điên rồ của người Brazil và bóng đá tổng lực của những người Hà Lan. Về sau người Ý cũng từng nhiều lần thử nghiệm lại sơ đồ chiến thuật này, nhưng họ chỉ thành công 1 lần duy nhất ở Espayol 82, đến Mexico 86, Maradona và những người Arghentina lại huỷ diệt nó 1 lần nữa.


Catenaccio có thể được xem là đã tái sinh với một phiên bản hiện đại hơn (và chắc chắn hơn) với tuyển Hy Lạp ở Euro 2004 và chính tuyển Italia ở World Cup 2006. Đến thời Mourinho thời (lại là) Inter Milan, khi mà Tiki-Taka vẫn còn đang là chúa tể bất bại của bóng đá thế giới, ông đã tái hiện hình ảnh "gã tử thần của bóng đá tấn công" trong đội hình của mình, với Lucio - một trung vệ có khả năng đá quét điển hình của người Brazil cho vị trí thấp nhất sơ đồ, và trận bán kết lượt đi Champions League năm đó là một trong những trận thua tức tưởi của người Catalan. Ken MU trong "Bóng đá confession" mô tả:

Trong trận đó, Mourinho đã cho cả thế giới thấy Catenaccio kinh khủng đến mức nào. Với 1 Lucio đá quét phía dưới, đội hình phòng ngự dày đặc với 2 tiền vệ trụ chơi ngay phía trên hàng hậu vệ đã khiến cho Tiki-taca bất khả chiến bại của Barca chỉ biết múa may quay cuồng ngoài vòng cấm và...chấm hết. Có lẽ chưa bao giờ người ta được chứng kiến những Messi, Xavi hay Iniesta bế tắc và bất lực tới vậy :)) Tuy nhiên, Mourinho ko hề áp dụng Catenaccio 1 cách máy móc mà đã có những cải tiến để đưa nó lên 1 tầm cao mới:
- Thứ nhất, phòng thủ khu vực: Về bản chất, Catenaccio là lối phòng ngự theo kiểu 1 kèm 1. Tức là cứ 1 cầu thủ phòng ngự sẽ chịu trách nhiệm đeo bám 1 cầu thủ tấn công của đối phương, nếu để đối phương vượt qua, coi như chỉ còn lại thủ môn và cái khung thành trống hoác. Nhưng Mourinho thì khác, ông chia các cầu thủ phòng ngự của Inter thành các khu vực và chỉ đạo họ phong tỏa những pha di chuyển của các cầu thủ Barca 1 cách kín kẽ và cực kỳ khó chịu. Nó làm giảm đến mức tối đa độ hiệu quả của những pha đập nhả liên tục và sức công phá khủng khiếp của Tiki-taca. Ngoại trừ bàn mở tỉ số, Barca hầu như ko thể đưa được bóng vào vòng 16m50 chứ đừng nói là ghi bàn. 
- Thứ 2, cải thiện sức mạnh hàng tấn công : Có lẽ Mou may mắn vì ở thời điểm đó, ông đang sở hữu những cầu thủ tấn công hàng đầu thế giới và 1 nhạc trưởng tài ba, Wesley Snijder. Inter lúc đó ko chỉ biết phòng ngự, mà những đường phản công của họ có thể nói là sát thủ. Đôi khi chỉ cần 1 đường chuyền và 1 pha chạy chỗ, bóng đã tới được vòng cấm của Barca. Cả 3 bàn thắng của Inter đều xuất phát từ những tình huống như vậy. Barca đã phải trả giá cho việc nỗ lực tấn công điên cuồng mà quên mất rằng ở thời điểm đó, E'too và Millito vẫn đang ghi bàn đều đều như cơm bữa.


3. Zona Mista?

Zona Mista là một hệ thống phòng ngự hậu kỳ Catenaccio. Khi bóng đá tổng lực của người Hà Lan và kỹ thuật siêu việt của Mỹ Latin nhấn chìm hệ thống phòng ngự huyền thoại Catenaccio, chiến thuật phòng thủ khu vực ra đời. Tuy nhiên, hệ thống phòng ngự khu vực đơn thuần, với từng cầu thủ bảo vệ một khu vực riêng, một mặt không thể hoàn toàn chống lại sức mạnh huỷ diệt của bóng đá tổng lực (dù nó cải thiện tốc độ tấn công và phản đòn nguy hiểm hơn cho các đối thủ sử dụng bóng đá tổng lực) hoặc các cầu thủ xuất sắc kiểu như Maradona. Hơn nữa, chiến thuật này mâu thuẫn gay gắt với triết lý chơi bóng của người Ý nói riêng, và Catenaccio nói chung. Hệ quả là, Zona Mista ra đời, kết hợp tính tổ chức chặt chẽ từ phòng thủ khu vực và khả năng "kèm người kép" (1 hậu vệ+hậu vệ quét bổ sung) của Catenaccio. Với hệ thống này, hậu vệ quét được di chuyển hoàn toàn tự do trong khi các trung vệ phòng thủ theo khu vực, tiền vệ phòng ngự luôn sẵn sàng lùi sâu để đá như một trung vệ thứ 3, và tiền vệ điều tiết lối chơi được yêu cầu trám vào khu vực của tiền vệ phòng ngự bỏ trống... Có thể nói, chiến thuật phòng ngự của Enzo Bearzot chính là mẫu mực của hệ thống phòng ngự hiện đại nói chung, và "Catenacio mới" nói riêng.

Đương nhiên, tương lai của "Catenaccio mới" trong thời kỳ suy tàn của đế chế Tiki-Taka này cũng vẫn còn là một dấu chấm hỏi, nhưng đó cũng có thể là thứ xứng đáng được chờ đợi, nhất là từ những người quan tâm đến bóng đá từ góc nhìn chiến thuật.

Trúc Phong
Đường dẫn đến khung thành

Thứ Năm, 8 tháng 8, 2013

[Triết lý bóng đá]Liệu Tây Ban Nha có duyên nợ gì với vị trí số 10?

(Đường dẫn đến khung thành) - Suốt một thập kỷ qua, những nguyên tắc cố hữu của bóng đá đã chịu những biến động mãnh liệt chưa từng có trong lịch sử. Lối bóng đá đập nhả đầy bóng bẩy từ vùng đất Flamenco đã có cuộc lật đổ vĩ đại, buộc vũ điệu Samba từng thống trị làng túc cầu thế giới suốt một thời gian dài phải cúi mình. Tiki-taka của Barcelona và Tây Ban Nha, sau khi chinh phục hết thảy mọi danh hiệu cũng như tình yêu của giới mộ điệu, đã trở thành biểu tượng, là hình ảnh mới của Joga Bonito huyền thoại.


Về cơ bản Tiki-Taka, hoàn toàn mâu thuẫn với lối bóng đá cá nhân, đặc biệt là “số 10” (Fantasista) – loại cầu thủ sinh ra để được làm nhân vật chính, làm “mắt bão” cho thứ bóng đá tấn công đẹp mắt và sáng tạo. Nói như thế có nghĩa là, trong thời đại của Tiki-Taka, vai trò của một vị trí sáng tạo lối chơi đã trở nên lỗi thời? Nghĩa là trong lịch sử, bóng đá Tây Ban Nha tiền kỳ Tiki-Taka phải chăng cũng đã từng sử dụng một cầu thủ số 10 nào đó?

Mặc dù trong thế hệ vàng hiện tại, Tây Ban Nha đang may mắn sở hữu một số lượng những nhà kiến thiết nhỏ bé và xuất sắc nhiều đến kinh ngạc, nhưng trong quá khứ, họ chưa từng làm được điều tương tự. Điều này hoàn toàn đối lập với các quốc gia Latin khác như Brazil, Ý, Pháp, và Argentina, quê hương của những số 10 huyền thoại như Zico, Baggio, Platini và Maradona… danh sách này thậm chí còn có thể kéo dài hơn với Rui Costa của Bồ Đào Nha và Gheorghe Hagi của Romania. Nhưng với Tây Ban Nha, mọi thứ lại hoàn toàn khác!

Thực ra, về vấn đề này, sẽ thật cẩu thả nếu ta dễ dàng bỏ qua Luis ‘Luisito’ Suarez, ngôi sao của Barcelona và Inter Milan. Sau tất cả, tiền vệ từng giành quả bóng vàng năm 1960  đã trở thành người đầu tiên (và vẫn là duy nhất) của Tây Ban Nha xứng đáng với hai chữ huyền thoại. Tuy nhiên, theo những gì tôi biết thì, Luis Suarez có rất ít, hoặc thậm chí là hoàn toàn không có những tố chất phù hợp với chiếc áo số 10: Bất kể việc bắt đầu sự nghiệp như một tiền đạo, nhưng ông chỉ thực sự tỏa sáng ở vai trò tiền vệ kiến thiết lùi sâu ở Inter Milan.

Luis Suárez Miramontes
Các cầu thủ “số 10”, thường là những tiền đạo lùi (hoặc tiền vệ công) sáng tạo có kỹ năng chơi bóng tốt nhất đội, đồng thời cũng là người truyền cảm hứng cho phần còn lại của đội bóng. Họ là mẫu cầu thủ có nhãn quan chiến thuật xuất sắc, khả năng chuyền bóng, dốc bóng đột phá, và dứt điểm tốt để tự mình tạo ra đột biến, hoặc biến một đội bóng tầm trung thành một tập thể xuất sắc.

Khái niệm này có thể đúng với hầu hết các quốc gia, nhưng với Tây Ban Nha thì không! Số 10 ở Tây Ban Nha, trong suốt chiều dài lịch sử của nó, không được ngưỡng mộ nhiều, thậm chí được sùng bái như ở các quốc gia Mỹ Latin và châu Âu. Ở Tây Ban Nha, người ta chỉ tán tụng thủ môn là số 9 (tiền đạo sát thủ).

Truyền thống bóng đá ở đất nước này không ngưỡng vọng số 10, nhưng Furia Roja lại đề cao lối chơi máu lửa, tốc độ, và lòng nhiệt huyết như là những thuộc tính có giá trị thực sự - một quan điểm khá giống với người Anh – với Athletic Bilbao của những năm 80 thế kỷ trước là đại diện tiêu biểu. Và vì thế, Anh và Tây Ban Nha trở thành hai trong số rất ít những nền bóng đá không có sùng bái tôn giáo lên một số áo nào đó.

Hai vấn đề khác là, thứ nhất, trước những năm 80 của thế kỷ trước, các đội bóng của Tây Ban Nha có truyền thống tấn công trung lộ (interiores – chiến thuật yêu cầu các cầu thủ chạy cánh chơi bó vào trong khi đội nhà tấn công), và các cầu thủ đá cánh, những người thường mang số 8 và 10, có vai trò tương tự như nhau. Từ đó, vị trí số 10 bị đe dọa nghiêm trọng lần thứ nhất, để trở nên không còn đặc biệt nữa! Thứ hai, các đội trưởng thường trái tim của đội bóng thường là tiền vệ trung tâm hoặc trung vệ thay vì một vị trí tương đối cao như tiền vệ công hay tiền đạo lùi. Không có số 10 nào ở vị trí thấp như thế hết!

Hẳn nhiên, không phải là không có ngoại lệ ở La Liga, vẫn có một vài số 10 được “nhập khẩu” vào đây. Trong những năm 70 của thế kỷ trước, hàng loạt cầu thủ ngoại quốc đến với Tây Ban Nha để khỏa lấp sự thiếu thốn trầm trọng các Fantasista ở đất nước này. Nhưng luật định mới để hạn chế ngoại binh như cầu thủ phải có gốc Tây Ban Nha, hoặc nửa quốc tịch Tây Ban Nha… được đưa ra. Và hẳn nhiên, một loạt cầu thủ Mỹ Latin “gốc Tây Ban Nha” đầy bí ẩn ra đời. Sid Lowe của The Guardian nói:
Chưa bao giờ trong lịch sử bóng đá Tây Ban Nha lại có tỷ lệ cầu thủ Argentina lớn đến như vậy. Một vụ bê bối lớn, nhưng là hệ quả hết sức hiển nhiên của chính sách siết chặt chuyển nhượng ngoại binh của liên đoàn bóng đá Tây Ban Nha: Các cầu thủ Mỹ Latin đột nhiên “phát hiện” ra cha mẹ, hoặc ông bà gì đó của mình là người Tây Ban Nha. Thống kê từ một luật sư ở Barcelona vào thời gian đó (những năm 1970) cho thấy: Có đến ¾ giấy từ chứng thực là giả







Phải chăng, sự gia tăng số lượng cầu thủ thuộc những nền bóng đá khác nhau đã có những ảnh hưởng nhất định đến cách mà người TBN nghĩ về số 10? Có vẻ như khát khao sở hữu một số 10 thực sự trong đội hình chỉ là do bị ảnh hưởng bởi triết lý bóng đá Mỹ Latin thời điểm đó. Và việc nhập khẩu Fantasista cho thấy người Tây Ban Nha, đất nước không bao giờ nhất quán giữa chiến lược đào tạo và nhu cầu sử dụng cầu thủ, thèm khát đến như thế nào mẫu cầu thủ có nhãn quan chiến thuật xuất sắc và kỹ thuật tuyệt vời đến như thế nào.

Một cuộc phỏng vấn thú vị với huấn luyện viên trưởng của học viện đào tạo cầu thủ trẻ Liverpool, ông Rodolfo Borrell, người từng là HLV đội trẻ của Barcelona trong 14 mùa giải, là người trực tiếp giám sát sự phát triển của Lionel Messi và Cesc Fabregas trong thời gian họ thi đấu ở đội trẻ:

(Khi được hỏi, liệu ông có nghĩ một số lượng lớn số 10 ngoại binh xuất hiện ở La Liga là bởi vì các học viện bóng đá tập trung phát triển khả năng chơi bóng đồng đội, thay vì kỹ thuật cá nhân cho mỗi cầu thủ hay không, ông trả lời: )
Không! Tôi chỉ muốn nói rằng, ta phải nhìn nhận bóng đá theo đúng quan điểm xã hội mà nó tồn tại. Ý tôi là, trong khi một số nền bóng đá, trẻ em vẫn được thoải mái chơi bóng trên đường phố, bãi biển, hoặc công viên, một số khác lại ngăn cấm vì coi đó là những nơi quá nguy hiểm cho chúng.
Trong thời gian tôi làm việc ở Barcelona, chúng tôi đã tìm hiểu từng cầu thủ một trong toàn bộ các cầu thủ trẻ có mặt ở đây. Rồi tình cờ chúng tôi phát hiện ra chỉ một số ít tài năng trẻ là ở trung tâm, trong khi số còn lại đều sống ở ngoại ô. Một trong số các lý do là, trong khu trung tâm, tất cả mọi thứ ở đây chỉ là đường phố và xe cộ. Với Tây Ban Nha, bạn không thể chơi bóng ngoài đường được!
Ngoài ra, trong các xã hội phát triển về kinh tế, những đứa trẻ có quá nhiều thứ để chơi ở trong nhà. Hiển nhiên, nếu trẻ nhỏ có một máy Playstation, hoặc hàng tá thứ khác ở trong nhà, chúng sẽ dán chặt vào ghế sofa cho đến khi có người đuổi chúng ra khỏi đó. Nhưng nếu trẻ không có gì cả, trừ quả bóng, món đồ chơi duy nhất của khoảng 20 đứa nữa trong xóm, chúng có thể làm gì ngoài chơi bóng? Bóng đá làm một môn thể thao, và chỉ có luyện tập không ngừng mới giúp bạn chơi tốt.
Điều này có nghĩa là gì? Nếu một cầu thủ trẻ là một cầu thủ bóng đá đường phố giỏi, thì đó cũng sẽ là một cầu thủ giàu kỹ thuật cá nhân và có cá tính. Vì sao ư? Vì chơi bóng trên đường phố nghĩa là phải chơi trên những điều kiện sân bãi khác nhau. Điều khiển bóng từ đó không phải là việc dễ dàng nữa! Bạn sẽ phải học cách để mà lách qua hàng tá các vật cản, hầm hố… không mong muốn… Đó là điều kiện để tạo ra những kỹ năng tuyệt vời cho một số 10. Thứ hai, khi bạn chơi bóng với hàng xóm hoặc bạn bè (trên đường phố), bạn có thể phải chơi bóng với  những đứa 12-13 tuổi, nhưng cũng có thể là những người 18-20 tuổi. Thứ ba, có thể quả bóng bạn chơi không phải là một quả bóng tốt, và bạn thì phải đang cố để điều khiển nó.
Môi trường làm nên một cầu thủ xuất sắc. Không phải tất cả, nhưng đa số là vậy. Từ môi trường bóng đá đường phố, những Maradona, Cruyff, Pele, Messi, Aguero, Tevez… ra đời. Ấy là tôi chưa nói tới tác dụng của các khóa đào tạo

Đó là một cái nhìn sâu sắc từ một trong những người làm nên thành công của lò đào tạo bóng đá nổi tiếng La Masia, cái nôi của Tiki-Taka..

Nhiều năm sau đó, liên đoàn bóng đá Tây Ban Nha đã có một số cải cách quan trọng để giải quyết bê bối của những năm 70. Và hệ quả là, các cầu thủ trẻ của họ đã được hưởng lợi rất nhiều từ các ngoại binh số 10. Iniesta, Mata, Fabregas, David Silva, Cazola… - những cầu thủ có lối chơi rất gần với số 10 cổ điển - bắt đầu chứng tỏ được khả năng của mình như những Fantasista đầu tiên của Furia Roja.

Vậy điều gì đã ảnh hưởng trực tiếp, và làm thay đổi triết lý bóng đá Tây Ban Nha? Và chúng xảy ra từ bao giờ? Graham Hunter, phóng viên tờ Sky Sport cho biết:
Tôi chắc chắn 100% rằng lý do đó là Cruyff. Ngay từ lúc đặt chân đến đây, vào ngày 25/10/1973, ông đã bắt đầu khiến cả Tây Ban Nha của thống chế Francisco Franco phải rùng mình, chơi bóng và rao giảng về triết lý bóng đá tổng lực, triết lý bóng đá làm chấn động thế giới, của riêng ông. Thời điểm đó, chế độ của Franco đã sắp kết thúc, người Tây Ban Nha đang bắt đầu đón nhận một thời đại mới. Và Cruyff trở thành một biểu tượng mẫu mực.
Rồi Cruyff ra đi, nhưng ông lại trở lại vào 10 năm sau đó để tạo ra Dream Team và một thời đại mới mang thương hiệu Tây Ban Nha. Họ đã giành được hết danh hiệu này tới danh hiệu khác trên đấu trường châu Âu. 5 danh hiệu và một triết lý bóng đá hoàn toàn khác biệt, đó thực sự là một huyền thoại.

Ngoài ra, cũng trong thời gian này, Barcelona đăng cai thế vận hội 1992, và tuyển Olympic bóng đá Tây Ban Nha vô địch với một lối chơi ấn tượng. Điều này đã truyền cảm hứng cho các thế hệ tiếp theo trong nhiệm vụ cách tân một nền bóng đá.

Các tiền vệ công nhỏ bé nêu phía trên bất ngờ phù hợp hoàn hảo với triết lý bóng đá Tiki-Taka, cũng là những ví dụ về mẫu cầu thủ tổ chức hiện đại mặc dù những người như Iniesta và David Silva giống với hầu hết những số 10 cổ điển. Ngoài những người trên, bóng đá Tây Ban Nha còn sở hữu không ít cầu thủ đẳng cấp, có phẩm chất thiên bẩm như Guti của Real Madrid, nhiều tiềm năng như Julen Guerrero của Bilbao, tinh quái như Ivan de la Pena của Barcelona, hãm nhịp xuất sắc như Carlos Valeron, người được Graham Hunter ưu ái gọi tên “Zidane của Tây Ban Nha”. Hunter nói: “Anh ấy là một cầu thủ đặc biệt! Tôi rất thích anh ấy! Ở cái tuổi đó, người ta vẫn có thể thấy sự thông minh và khát khao chiến thắng trong anh lớn đến chừng nào!


Một phân tích của Graham Hunter về Valeron, nhưng có giá trị tương đối phổ quát cho các tiền vệ kiến thiết bóng:
Tôi cho rằng, ngay khi bạn nhận được bất kỳ một câu hỏi nào về một tiền vệ kiến thiết, bạn phải xác định rằng, lối chơi của họ chỉ đơn thuần là đẹp mắt, hay thực sự hiệu quả. Valeron luôn luôn, luôn luôn muốn chiến thắng và mang lại những điều tốt nhất cho lối chơi cả đội.





So với Mỹ Latin, mẫu cầu thủ số 10 ở Tây Ban Nha bắt đầu mở rộng tầm ảnh hưởng của mình ra toàn đội một cách chậm rãi hơn, tuy nhiên, sau một thế hệ được truyền cảm hứng, cũng như nỗ lực có ý thức, để tạo ra một thứ bóng đá giàu kỹ thuật, Tây Ban Nha đã có 2 chức vô địch châu Âu và 1 World Cup nhờ phép màu của các tiền vệ kiến thiết. Cả thế giới đang nhảy múa theo điệu Tiki-Taka.

Trúc Phong
Dịch từ: Fantasista10.co.uk

Thứ Năm, 1 tháng 8, 2013

[Positions series] Tiền vệ trung tâm - chìa khóa sức mạnh mọi đội bóng

(Đường dẫn đến khung thành) - Series này được bắt đầu bằng loạt vị trí phức tạp nhất của hệ thống bóng đá hiện đại: Các vị trí tiền vệ trung tâm.


1. Tiền vệ và tiền vệ trung tâm:

Vì là bài viết đầu tiên của tuyến tiền vệ, cũng là bài đầu tiên trong series, tôi sẽ lần lượt điểm qua về vị trí tiền vệ trước khi đề cập đến những vị trí của tiền vệ trung tâm.

1.1. Tiền vệ:

Tiền vệ là những vị trí nằm ở giữa đội hình thi đấu theo chiều dọc, khu vực hoạt động chủ yếu là ngay sau các tiền đạo và trên hậu vệ. Trong đa số các bảng biểu diễn chiến thuật, người ta dùng màu xanh dương để phân biệt tiền vệ với các vị trí khác. Các tiền vệ trong một số trường hợp cũng được yêu cầu đá rất thấp để tập trung bảo vệ khung thành hoặc trực tiếp ghi bàn, nhưng nhiệm vụ chính của họ vẫn là điều tiết lối chơi, tổ chức phòng ngự từ xa và phát động tấn công. Với bóng đá hiện đại, tiền vệ quan trọng đến nỗi: "Không có bất kỳ một đội hình mạnh mẽ nào không sở hữu ít nhất một tiền vệ xuất sắc". Nói cách khác, không có tiền vệ xuất sắc nào trong đội hình thì không có cách nào để vươn lên trở thành một đội bóng xuất sắc.

Cùng với sự phát triển của hệ thống chiến thuật hiện đại, số lượng và chất lượng của các tiền vệ không ngừng được nâng cao. Việc phân loại tiền vệ từ đó cũng trở nên phức tạp hơn. Dưới đây, chúng tôi chỉ liệt kê một vài mẫu tiền vệ điển hình và có sức ảnh hưởng tương đối lớn với sự hình thành và phát triển chiến thuật.

1.2. Tiền vệ trung tâm:

Tôi không nghĩ rằng một đội bóng nào đó lại có thể thành công với một sơ đồ không tiền vệ trung tâm. Trung tâm là khu vực quan trọng nhất của sân đấu: Là ngả đường nối kết toàn bộ hệ thống công - thủ. Từ khu vực này, người ta có thể dễ dàng mở bóng ra hai cánh, đâm thẳng vào trung lộ, chủ động phá vỡ mọi hướng tấn công của đối thủ... Tất cả mọi phương án tác chiến đều phải đi qua khu vực huyết mạch này, kể các các chiến thuật phản công vượt tuyến hoặc khoét cánh.


Chính vì yêu cầu hết sức quan trọng đó, vị trí trung tâm luôn yêu cầu những cá nhân có thể lực, kỹ thuật và nhãn quan chiến thuật cực tốt, thậm chí là tốt nhất, và là nhân tố chủ yếu để đánh giá sức mạnh toàn đội (hẳn nhiên khi đội bóng có những siêu sao thuộc vị trí khác thì mọi chuyện lại hoàn toàn khác). Barcelona và Real Madrid của Tây Ban Nha, Arsenal, Man City của Anh, Juventus, AC Milan, Inter Milan của Ý, Bayern Munich, Dortmund của Đức... đều là những ví dụ tương đối rõ ràng.

Manchester United có thể là một ngoại lệ: Cả Darren Fletcher, Anderson, Michael Carrick... đều là những cầu thủ... thường thường bậc trung so với trình độ của đội. Thực ra, cả 3 tiền vệ này đều có khả năng chuyên môn rất cao, nhưng so với một đội bóng đã 6 lần vô địch Premier League, đoạt 1 cup FA, 3 cup Liên đoàn, 5 Siêu cup nước Anh, 1 cup Champions League và 1 cup thế giới các CLB trong 10 năm trở lại đây thì có chút... không tương xứng.

2. Các mẫu tiền vệ trung tâm trong bóng đá hiện đại:

2.1. Tiền vệ toàn diện trung tâm (Center Midfielder)

Mẫu tiền vệ này ngày một ít xuất hiện hơn trên bản đồ bóng đá đỉnh cao. Đây có thể là một điểm tiến bộ khi mà bóng đá ngày càng trở nên phức tạp, biến hóa, và mang tính chuyên biệt cao hơn còn tiền vệ toàn diên trung tâm thì lại quá... toàn diện.

Trong quá khứ, các tiền vệ toàn diện trung tâm không chỉ được xem là "mắt bão", tổ chức tất cả các đợt tấn công, mà còn là vị chỉ huy của hệ thống phòng ngự. Chơi ở vị trí trung tâm vốn đã rất khó khăn và chênh vênh "như đi trên dây, nghiêng một chút là ngã", nhiệm vụ tiền vệ toàn diện trung tâm lại càng khó khăn. Và khi mà tốc độ, sức mạnh trong mỗi trận đấu cũng mật độ thi đấu tăng cao, các cầu thủ tiền vệ toàn diện trung tâm "kiểu cổ" đã không còn đủ khả năng để làm chủ trận đấu, hoặc ít nhất là giữ được phong độ ổn định để làm chỗ dựa tinh thần cho cả đội nữa. Thậm chí, họ còn trở thành gánh nặng cho 10 cầu thủ còn lại vì áp lực và yêu cầu quá lớn của chiến thuật.

Với bóng đá hiện đại, vai trò của vị trí tiền vệ toàn diện trung tâm đã hoàn toàn thay đổi so với trước đó. Nói 1 cách ngắn gọn, tiền vệ toàn diện trung tâm là 1 tổng hòa của tất cả các vị trí tiền vệ trung tâm. Họ không còn công thủ "toàn diện" đúng như tên gọi của mình thời gian trước đó nữa, mà bắt đầu tùy biến liên tục theo yêu cầu chiến thuật của từng HLV một: Giới hạn tối đa sức sáng tạo, trám vào chỗ trống khu trung tuyến, triển khai bóng, di chuyển mở rộng không gian hoặc duy trì cự ly giữa các tuyến, hỗ trợ công thủ .v.v. Khu vực hoạt động bị thu hẹp khá nhiều so với trước, chỉ vào khoảng 1/2 chiều dài đội hình toàn đội (chứ không phải chiều dài sân), các tiền vệ toàn diện kiểu mới này ban đầu được hiểu như là cầu nối đơn thuần giữa các tuyến.

Từ những biến đổi thiếu hệ thống, người ta dần dần xác định nhiệm vụ cụ thể của mẫu tiền vệ toàn diện trung tâm kiểu mới thành hai loại: Mẫu tiền vệ điều phối bóng và mẫu tiền vệ đinh móc.

Đặc điểm chung để vẫn giữ cả 2 loại tiền vệ này trong 1 khái niệm tiền vệ toàn diện trung tâm là nhờ khả năng "làm cầu nối" với tỷ lệ chuyền bóng (và chuyền bóng chính xác) cao đặc biệt. Một vài biến thể nhỏ lẻ của cả 2 có thể ít chuyền bóng hơn, và di chuyển không bóng nhiều hơn, nhưng vẫn thống nhất về vai trò.

Mẫu tiền vệ ít được quan tâm hơn (và là một trong những lý do khiến họ ngày càng ít được trọng dụng là tiền vệ đinh móc. Tiền vệ đinh móc (khái niệm tôi sử dụng từ bài viết "Denilson - Nếu không như Falcao thì thực sự anh là ... ai ?" đăng tại arsenal.com.vn ). Mẫu tiền vệ này là vị trí theo chủ nghĩa cầu toàn nhất thế giới: Khi có bóng, họ đơn thuần chỉ là đầu mối trung chuyển của tuyến tiền vệ, đưa bóng từ một vị trí phòng thủ sang vị trí phát động tấn công, kéo bóng từ vị trí bị tranh chấp vào khu vực an toàn, còn khi mất bóng, thì những "cái đinh móc" này sẽ là người "kềm chân thuần túy" các đợt tấn công của đối thủ để tuyến sau tái lập phòng thủ. Họ it khi mất bóng bởi vì không bao giờ mạo hiểm (và cũng không được phép mạo hiểm), ít khi chuyền bóng hỏng vì không có nhu cầu chuyền bóng vào khu vực đông đối thủ... Nói chung, đó là những người xuất sắc trên bảng thống kê và tệ hại trong biểu hiện thực tế.

Diaby là một trong những cầu thủ thi đấu khá tốt ở vị trí "đinh móc"
Một số cầu thủ đinh móc không trực tiếp chuyền bóng nhưng vẫn đảm nhiệm nhiệm vụ cầu nối bằng cách di chuyển không bóng, tự tạo không gian và giải phóng cho các đường chuyền của đồng đội. Những người này ít khi cầm bóng, và bị hạn chế dốc bóng nên thực sự "rất thầm lặng" trên các bảng thống kê cũng như biểu hiện thực tế.

Mẫu tiền vệ được chú trọng phát triển hơn, và thực sự rất được ưa thích hiện nay là tiền vệ toàn diện kiểu điều phối bóng. Loại tiền vệ này khiến rất nhiều người liên tưởng đến tiền vệ phòng ngự dạng điều phối bóng kiểu Brazil (Volante) hoặc tiền vệ kiến thiết trung tâm. Cũng phải! Vì họ là điểm giao thoa giữa 2 loại tiền vệ này. Các tiền vệ điều phối bóng này đôi khi tự phát động tấn công bằng những đường chuyền vượt tuyến như các tiền vệ kiến thiết và kiến thiết lùi sâu, hoặc giữ thói quen phòng ngự chủ động khi mất bóng, cũng như đẩy bóng ra hai biên khi có bóng tương tự như các Volante. Nhưng họ không phải là những người được yêu cầu chỉ huy phòng thủ như Volante hoặc tấn công như tiền vệ kiến thiết. 

Xabi Alonso - tiền vệ điều phối hàng đầu
Nhiệm vụ cầu nối bằng những đường chuyền có độ chính xác cao trải đều khắp các vị trí khiến các tiền vệ này trở nên thực sự đặc biệt: Không cần biết các cầu thủ khác đang nằm ở đâu, những cầu thủ này bị buộc phải thực hiện 2 nhiệm vụ là đứng cố định trong khu trung tâm để không làm vỡ đội hình phòng thủ và tung những đường chuyền chinh xác để nối kết với nhà tổ chức tấn công đang nằm đâu đó phía trên. Nếu như vị trí đinh móc di chuyển để giữ cự ly, các cầu thủ điều phối bóng dùng đường chuyền của mình để làm điều đó.

Tôi từng có cảm giác là một tiền vệ điều phối như Xabi Alonso sẽ gặp khó khăn khi phải chơi bên cạnh một tiền vệ kiến thiết trung tâm như Xavi thay vì một cầu thủ chơi rộng hơn như Gerrard ở Liverpool hay cao hơn như Özil ở Real. Nhưng thực tế thì cả hai cầu thủ này đã phối hợp rất tốt ở đội tuyển. Đương nhiên, đó là khi Alonso được yêu cầu đá thấp hơn một chút và Xavi thì lại quay ngược lại sử dụng những đường chuyền dài của anh cho những sáng tạo của mình.

2.2. Tiền vệ kiến thiết trung tâm (Playmaker):

Với khả năng của bộ đôi Xavi - Iniesta, mà tiền thân gần gũi nhất là Pep Guardiola (xa hơn, và nổi danh hơn là Luis ‘Luisito’ Suarez), không còn nghi ngờ gì nữa, Tây Ban Nha chính là quê hương của mẫu tiền vệ kiến thiết trung tâm đặc biệt hàng đầu thế giới. Các tiền vệ này không phải là những người được giao trách nhiệm phòng thủ! Họ không có đủ kỹ năng và thể lực để có thể gây khó khăn cho những cầu thủ tấn công thực sự xuất sắc của đối thủ nhưng lại có thừa khả năng sáng tạo, nhãn quan chiến thuật và những kỹ năng xuất chúng để tung những đường chuyền phá vỡ hệ thống phòng ngự của đối phương. 

Xavi
Khác với các tiền vệ tấn công thuần túy, những người chịu trách nhiệm tổ chức tấn công ở vị trí tương đối cao trong đội hình (ở vào khoảng 4/5), những cầu thủ kiến thiết trung tâm thường có thể hình không lý tưởng này được an toàn trước các trung vệ cao to của đối thủ, nhờ đó, họ có nhiều không gian hơn để phát huy tối đa khả năng của những đường chuyền, từ tầm ngắn và trung bình (cho các tiền đạo lùi, tiền vệ tấn công, hoặc tiền vệ cánh) đến các pha bóng vượt tuyến cho các tiền đạo cắm (điều này có lẽ dễ gặp hơn ở Deco - một người Bồ Đào Nha - thay vì Xavi). Không khó hiểu khi những người như Xavi, và trước đó là Guardiola lại đạt đến đỉnh cao sự nghiệp ở... tuổi băm.

Một vài tiền vệ kiến thiết trung tâm được cho phép hoạt động tự do ở một vị trí cao hơn (như Iniesta ở vị trí khoảng 3,5/5 đội hình) để giữ cự ly, kết nối tuyến trên hoặc dốc bóng đột phá như một "tiền vệ số 10 dạng chăm chỉ" (ở vị trí thấp hơn), tuy nhiên, xét về vị trí và cường độ vận động, họ vẫn không thể được xem là một tiền vệ tấn công thực sự, mà chỉ là tiền vệ trung tâm nhô cao mà thôi!

Iniesta
Hẳn nhiên, việc bố trí một nhân tố không có nhiều kỹ năng phòng thủ như tiền vệ kiến thiết trung tâm vào đội hình có thể là một quyết định mạo hiểm. Vì thế, trong cơn ám ảnh về bộ đôi nghệ sĩ kiến tạo và kẻ hủy diệt của bóng đá châu Âu, tiền vệ kiến thiết trung tâm đã từng bị vị trí "số 10" (với vị trí thi đấu cao hơn, nguy hiểm hơn cho đối thủ và an toàn hơn cho đội nhà) hủy diệt cơ hội chơi bóng đỉnh cao. Việc Pep Guardiola phải từ giã sự nghiệp ngay ở giai đoạn đỉnh cao sự nghiệp là bằng chứng hiệu quả nhất.

Bài báo của Gabriele Marcotti trên The Times viết nhân dịp Pep treo giày có đoạn:

“Những kĩ năng chơi bóng như kiểu anh ấy đã lỗi thời… Bóng đá hiện đại đã khép cánh cửa đối với những cầu thủ dạng Guardiola… mặc dù đang chơi thứ bóng thăng hoa nhất trong sự nghiệp, không có chỗ nào dành cho anh ấy… Thật đáng suy nghĩ, một hình mẫu phức tạp của những cầu thủ qua ví dụ về Pep khiến cho những fan hâm mộ nhỏ tuổi bị mất phương hướng và thất vọng”
Nhưng mọi thứ đã hoàn toàn thay đổi vào những năm cuối cùng của thập kỷ trước, khi mà Barcelona và Tây Ban Nha, với bộ đôi tiền vệ kiến thiết trung tâm Xavi-Iniesta đã giành được hết danh hiệu này đến danh hiệu khác một cách hoàn toàn thuyết phục. Điều này có thể được lý giải bằng sự lên ngôi của sơ đồ 3 tiền vệ trung tâm, tăng cường sức mạnh cho tuyến giữa, giải phóng ít nhất một vị trí trung tâm khỏi áp lực phòng thủ nhờ ưu thế nhân số. Thực ra, Barcelona đã không hoàn toàn thành công trong giai đoạn đầu khi sử dụng bộ ba kiến thiết Xavi-Deco-Iniesta, và Aragone của Tây Ban Nha đã giải quyết rốt ráo vấn đề bằng một "máy chém" xem giữa 2 tiền vệ kiến tạo

2.3. Tiền vệ thu hồi bóng trung tâm (Ball Winning Midfielder...)


Michael Essien (áo xanh)
Một hình mẫu tiền vệ phòng ngự dạng nhô cao của bóng đá hiện đại. Hoàn toàn trái ngược với tiền vệ kiến tạo trung tâm, tiền vệ trụ trung tâm là mẫu "kẻ hủy diệt" điển hình, những chuyên gia kèm người, đoạt bóng, và chiếm lĩnh trung tuyến bằng thể lực (và hạn hữu còn là tốc độ) tuyệt vời.

Thực ra, tiền vệ trụ trung tâm đôi khi còn là mẫu tiền vệ thi đấu tinh tế và đẹp mắt hơn nhiều so với những cái tên đại loại như "công nhân" hay "chiến binh thầm lặng", trong khi các tiền vệ kiến thiết trung tâm là "mắt bão" tấn công, tiền vệ trụ trung tâm lại là nhà chỉ huy của hệ thống phòng ngự từ xa: Óc phán đoán, thể lực, tâm lý sẵn sàng "chơi bẩn", khả năng tăng tốc và tung ra những pha tắc bóng chính xác khiến các tiền vệ trụ trung tâm luôn tỏa sáng trong những pha đánh chặn đẹp mắt hoặc đơn giản là phong tỏa hoàn toàn mọi con đường tấn công của đối thủ.

Cùng sự phát triển của bóng đá, vị trí này càng ngày càng trở nên quan trọng trong đội hình mọi đội bóng bất chấp triết lý bóng đá của họ là tấn công hoa mỹ hay phòng thủ kỷ luật. Tiền vệ trụ trung tâm bảo vệ các nhà kiên thiết thi đấu ngay bên cạnh mình, chắn ngang mọi đợt tấn công của đối thủ từ vị trí đủ xa để hệ thống phòng ngự đủ thời gian thiết lập và khỏa lấp những sai lầm của tuyến trên, trong nhiều trường hợp, họ còn là nhân tố chủ yếu để chiếm lĩnh khu trung tuyến nhằm áp đặt lối chơi.

2.4. Tiền vệ con thoi (Box to Box Midfielder)

Tên gọi khác: Tiền vệ đa năng

Stephen Gerrard
Mẫu tiền vệ thu nhỏ của "vị trí kỳ quặc nhất lịch sử bóng đá" (Libero), cũng là mẫu tiền vệ trung tâm được ưa thích nhiều nhất trên sân đấu. Tiền vệ con thoi là những cầu thủ có tầm hoạt động cực kỳ rộng: Trong khoảng giữa hai khu vực 16m50 của sân đấu. Di chuyển liên tục, lên công về thủ như con thoi, mạnh mẽ và quyết đoán, phán đoán tinh tế và kỹ thuật tuyệt vời..., nếu như tiền vệ toàn diện trung tâm kiểu cổ điển là nhà chỉ huy hoàn hảo, thì tiền vệ con thoi chính là chiến binh toàn diện của đội bóng.

Đúng như cái tên "đa năng", không có một nhiệm vụ chuyên biệt nào dành cho tiền vệ con thoi: Họ sẵn sàng hoán đổi vị trí với bất kỳ cầu thủ nào trong hàng tiền vệ (chứ không phải tiền vệ trung tâm), cũng có thể chơi "độc diễn", sáng tạo, và trực tiếp ghi bàn. Sở hữu một tiền vệ con thoi xuất sắc là sở hữu một cầu thủ có khả năng đá tốt ở bất kỳ một vị trí nào trong tuyến tiền vệ.

Sử dụng tiền vệ con thoi thực sự là một sự mạo hiểm toàn diện với tất cả mọi sơ đồ chiến thuật. Vì những phẩm chất và yêu cầu vị trí đặc thù, các tiền vệ con thoi giống với những người anh hùng trong truyện cổ, đến khi cần và biến mất khi hoàn thành mọi thứ, thay vì là nhà chỉ huy, hoặc một phần của hệ thống công thủ. Sự xuất hiện của họ, vì thế, vừa có ích, vừa phá vỡ lối chơi kỷ luật hoặc sáng tạo của toàn đội. Đó là chưa kể, tất cả các đội bóng sử dụng tiền vệ con thoi đều bị phụ thuộc hoàn toàn vào phong độ thi đấu của vị trí này: Khi tiền vệ con thoi sung sức, những toan tính chiến thuật gây bất ngờ đạt ở họ được thực hiện triệt để, đội bóng trở nên rất khó lường với 1 mũi tấn công ẩn như con dao ẩn dưới lớp áo, khả năng tranh chấp bóng cũng tốt hơn khi họ hiện diện ở khắp nơi. Song khi tiền vệ con thoi kiệt quệ, đội bóng phải trả giá bằng sự đổ gãy cấu trúc do sự phụ thuộc ở cả 3 tuyến vào vị trí này đã thành thói quen. Mối liên kết giữa Stephen Gerrard và Liverpool thời Rafa Benitez là một ví dụ hoàn hảo.

2.5 Tiền vệ trụ trung tâm.

Giống với mẫu tiền vệ con thoi, tiền vệ trụ chơi ở vị trí trung tâm thường là những cầu thủ có thể lực sung mãn, khả năng phán đoán tình huống tốt và quan trọng là sở hữu kỹ năng cắt bóng xuất sắc. Tuy nhiên, nhiệm vụ của tiền vệ trụ trung tâm lại đơn giản và thực tế hơn nhiều so với mẫu tiền vệ con thoi: Nhiệm vụ chủ yeeus của họ là sử dụng sức mạnh thể chất và những pha cắt bóng chính xác để tăng cường khả năng cạnh tranh tuyến giữa, bảo vệ cho các tiền vệ "nghệ sĩ" và hiển nhiên, phòng ngự từ xa nữa!Mẫu cầu thủ này không cần/không được yêu cầu dâng cao hỗ trợ tấn công thường xuyên, thậm chí, các cầu thủ chơi ở vị trí này đôi khi còn không "thèm" bước qua khỏi vạch giữa sân trong suốt trận đấu.

Nếu như các tiền vệ kiến thiết là những ông chủ của trận đấu, là biểu tượng của bóng đá đẹp thì các tiền vệ trụ, ở giữa sân cũng vậy, mà ở các vị trí khác cũng vậy, đều là những "kẻ huỷ diệt bóng đá" (detroyer). Họ đơn thuần chỉ là những gã công nhân càn quét khu trung tuyến, là nền tảng thực dụng cho những bộ óc thiên tài thi đấu bên cạnh được toả sáng. Ngày nay, khi bóng đá càng ngày càng trở nên thực dụng, cơ bắp, và tốc độ hơn, đồng thời, những gã nghệ sĩ thiên tài nhưng mong manh thì không phải ở đâu cũng có, hầu hết các đội bóng chuyên nghiệp trên thế giới đều bị buộc/hoặc luôn mong muốn sở hữu ít nhất một cầu thủ đá trụ như một phương thức đơn giản và hiệu quả nhất để tự bảo vệ mình.

Trúc Phong
Đường dẫn đến khung thành

Share

Twitter Delicious Facebook Digg Stumbleupon Favorites More